報業聯盟 bào yè lián méng · báo nghiệp liên minh Hán Việt: báo nghiệp liên minh · Pinyin: bào yè lián méng Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 業 (nghiệp) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyinbào yè lián méngHán Việtbáo nghiệp liên minhCấu tạo報 + 業 + 聯 + 盟 · báo + nghiệp + liên + minh nghĩa thành phần: báo + nghiệp + liên + minh