報警功能 bào jǐng gōng néng · báo cảnh công năng Hán Việt: báo cảnh công năng · Pinyin: bào jǐng gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 警 (cảnh) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinbào jǐng gōng néngHán Việtbáo cảnh công năngCấu tạo報 + 警 + 功 + 能 · báo + cảnh + công + năng nghĩa thành phần: báo + cảnh + công + năng