報警限位 bào jǐng xiàn wèi · báo cảnh hạn vị Hán Việt: báo cảnh hạn vị · Pinyin: bào jǐng xiàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 警 (cảnh) + 限 (hạn) + 位 (vị)Pinyinbào jǐng xiàn wèiHán Việtbáo cảnh hạn vịCấu tạo報 + 警 + 限 + 位 · báo + cảnh + hạn + vị nghĩa thành phần: báo + cảnh + hạn + vị