場外指導 tràng ngoại chỉ đạo Hán Việt: tràng ngoại chỉ đạo Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 外 (ngoại) + 指 (chỉ) + 導 (đạo)Hán Việttràng ngoại chỉ đạoCấu tạo場 + 外 + 指 + 導 · tràng + ngoại + chỉ + đạo nghĩa thành phần: tràng + ngoại + chỉ + đạo Nghĩa EngCihui 場外指導 hǎngwài zhǐdǎo n. sideline coaching M:²wèi