場所
tràng sở
Hán Việt: tràng sở · Pinyin: chǎng suǒ
Tổng quan
nơi; nơi chốn. nơi công cộng. 娛樂場所. nơi vui chơi giải trí
活动的处所:公共~, 娱乐~。
活動的地方。如:「娛樂場所」、「公共場所」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 địa điểm
- VietPhrases nơi chốn
- Biên soạn 場所 hǎngsuǒ n. place; arena
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 活動的地方。如:「娛樂場所」、「公共場所」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 活动的处所:公共~, 娱乐~。
- Kaggle Zh-Vi lieu
Eng
- JMdict place
- JMdict location
- JMdict spot
- JMdict position
- JMdict area
- Cihui location; place
Đức
- Handedict Platz (S, Geo)
ja
- JMdict 場所(ばしょ)