場調節器 chǎng tiáo jié qì · tràng điều tiết khí Hán Việt: tràng điều tiết khí · Pinyin: chǎng tiáo jié qì Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Pinyinchǎng tiáo jié qìHán Việttràng điều tiết khíCấu tạo場 + 調 + 節 + 器 · tràng + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: tràng + điều + tiết + khí