堵出鐵口 đổ xuất thiết khẩu Hán Việt: đổ xuất thiết khẩu Tổng quan Cấu tạo: 堵 (đổ) + 出 (xuất) + 鐵 (thiết) + 口 (khẩu)Hán Việtđổ xuất thiết khẩuCấu tạo堵 + 出 + 鐵 + 口 · đổ + xuất + thiết + khẩu nghĩa thành phần: đổ + xuất + thiết + khẩu Nghĩa EngCihui botting