堵塞作用 đổ tắc tác dụng Hán Việt: đổ tắc tác dụng Tổng quan sự tạo thành ao hồ Cấu tạo: 堵 (đổ) + 塞 (tắc) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtđổ tắc tác dụngCấu tạo堵 + 塞 + 作 + 用 · đổ + tắc + tác + dụng nghĩa thành phần: đổ + tắc + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui sự tạo thành ao hồ