堵塞漏卮

dǔ sāi lòu zhī đổ tắc lậu chi

Hán Việt: đổ tắc lậu chi · Pinyin: dǔ sāi lòu zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (tắc) + (lậu) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漏卮:有漏洞的盛酒器。比喻堵塞住利益外溢的漏洞。