塊人獨處 kuài rén dú chǔ · khối nhân độc xử Hán Việt: khối nhân độc xử · Pinyin: kuài rén dú chǔ Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 人 (nhân) + 獨 (độc) + 處 (xử)Pinyinkuài rén dú chǔHán Việtkhối nhân độc xửCấu tạo塊 + 人 + 獨 + 處 · khối + nhân + độc + xử nghĩa thành phần: khối + nhân + độc + xử