塊然獨處
khối nhiên độc xử
Hán Việt: khối nhiên độc xử · Pinyin: kuài rán dú chǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像土塊般的孤單存在而無動於衷。語出《漢書.卷六七.楊王孫傳》:「其屍塊然獨處,豈有知哉?」後用以形容人孤獨無聊。《史記.卷一二六.滑稽傳.褚少孫補東方朔傳》:「崛然獨立,塊然獨處。」
Hán Việt: khối nhiên độc xử · Pinyin: kuài rán dú chǔ