塌成一攤 tháp thành nhất than Hán Việt: tháp thành nhất than Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 攤 (than)Hán Việttháp thành nhất thanCấu tạo塌 + 成 + 一 + 攤 · tháp + thành + nhất + than nghĩa thành phần: tháp + thành + nhất + than Nghĩa EngCihui 塌成一攤 āchéngyītān f.e. <topo.> rooted to the spot; paralyzed