塑性炸藥 sù xìng zhà yào · tố tính tạc dược Hán Việt: tố tính tạc dược · Pinyin: sù xìng zhà yào Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 性 (tính) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)Pinyinsù xìng zhà yàoHán Việttố tính tạc dượcCấu tạo塑 + 性 + 炸 + 藥 · tố + tính + tạc + dược nghĩa thành phần: tố + tính + tạc + dược