塑性碎屑 tố tính toái tiết Hán Việt: tố tính toái tiết Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 性 (tính) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Hán Việttố tính toái tiếtTừ loạidanhCấu tạo塑 + 性 + 碎 + 屑 · tố + tính + toái + tiết nghĩa thành phần: tố + tính + toái + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mảnh vụn dẻoMainlandKaggle Zh-Vi plasticlastEngCihui plasticlast Từ liên quan Gần nghĩa碎屑岩 · 碎屑沉积物 · 碎屑状 · 碎屑的 · 塑性凝胶 · 塑性变形 · 塑性炸药 · 碎屑容器