塑性變形 sù xìng biàn xíng · tố tính biến hình Hán Việt: tố tính biến hình · Pinyin: sù xìng biàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 性 (tính) + 變 (biến) + 形 (hình)Pinyinsù xìng biàn xíngHán Việttố tính biến hìnhCấu tạo塑 + 性 + 變 + 形 · tố + tính + biến + hình nghĩa thành phần: tố + tính + biến + hình