塑料印刷

sù liào yìn shuàtố liêu ấn xoát

Hán Việt: tố liêu ấn xoát · Pinyin: sù liào yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in trên nhựa

Đức

  • Handedict Kunststoffbedruckung

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊