塑料壁紙 tố liêu bích chỉ Hán Việt: tố liêu bích chỉ Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 壁 (bích) + 紙 (chỉ)Hán Việttố liêu bích chỉCấu tạo塑 + 料 + 壁 + 紙 · tố + liêu + bích + chỉ nghĩa thành phần: tố + liêu + bích + chỉ Nghĩa EngCihui 塑料壁紙 ùliào bìzhǐ n. plastic wallpaper