塑料小人 sù liào xiǎo rén · tố liêu tiểu nhân Hán Việt: tố liêu tiểu nhân · Pinyin: sù liào xiǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)Pinyinsù liào xiǎo rénHán Việttố liêu tiểu nhânCấu tạo塑 + 料 + 小 + 人 · tố + liêu + tiểu + nhân nghĩa thành phần: tố + liêu + tiểu + nhân