塑料普通话

sù liào pǔ tōng huàtố liêu phổ thông thoại

Hán Việt: tố liêu phổ thông thoại · Pinyin: sù liào pǔ tōng huà

Tổng quan

(khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng

Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 普 (phổ) + 通 (thông) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng phổ thông dở
  • Google Alex v6 tiếng phổ thông kém

Eng

  • Cihui (coll.) bad or awkward Mandarin (spoken with heavy accent, incorrect tones or other non-standard features)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塑料凸图版 · 塑料分散体 · 塑料姐妹花 · 塑料测定法 · 塑料种植法 · 塑料膜包装 · 塑料贴面板 · 通话次数计