通话次数计

thông thoại thứ sổ kế

Hán Việt: thông thoại thứ sổ kế

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 次 (thứ) + 數 (sổ) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通话计时器 · 通话计次器 · 通话线路 · 通话结束 · 通话聊天 · 通话计时