通話次數計 thông thoại thứ sổ kế Hán Việt: thông thoại thứ sổ kế Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 話 (thoại) + 次 (thứ) + 數 (sổ) + 計 (kế)Hán Việtthông thoại thứ sổ kếCấu tạo通 + 話 + 次 + 數 + 計 · thông + thoại + thứ + sổ + kế nghĩa thành phần: thông + thoại + thứ + sổ + kế