塑料凸圖版 sù liào tū tú bǎn · tố liêu đột đồ bản Hán Việt: tố liêu đột đồ bản · Pinyin: sù liào tū tú bǎn Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản)Pinyinsù liào tū tú bǎnHán Việttố liêu đột đồ bảnCấu tạo塑 + 料 + 凸 + 圖 + 版 · tố + liêu + đột + đồ + bản nghĩa thành phần: tố + liêu + đột + đồ + bản