塑料测定法

tố liêu trắc định pháp

Hán Việt: tố liêu trắc định pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép đo độ dẻo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plastometry

Eng

  • Cihui plastometry

Từ liên quan

Gần nghĩa

塑料普通话 · 塑料凸图版 · 塑料分散体 · 塑料姐妹花 · 塑料种植法 · 塑料膜包装 · 塑料贴面板 · 塑料制品