塑料測定法 tố liêu trắc định pháp Hán Việt: tố liêu trắc định pháp Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)Hán Việttố liêu trắc định phápCấu tạo塑 + 料 + 測 + 定 + 法 · tố + liêu + trắc + định + pháp nghĩa thành phần: tố + liêu + trắc + định + pháp Nghĩa EngCihui plastometry