塑料膜包装

sù liào mó bāo zhuāngtố liêu mô bao trang

Hán Việt: tố liêu mô bao trang · Pinyin: sù liào mó bāo zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 膜 (mô) + 包 (bao) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao bì nhựa

Đức

  • Handedict Blisterverpackung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塑料普通话 · 包装用物 · 包装物重量 · 塑料凸图版 · 塑料分散体 · 塑料姐妹花 · 塑料测定法 · 塑料种植法