塑料膜包裝 sù liào mó bāo zhuāng · tố liêu mô bao trang Hán Việt: tố liêu mô bao trang · Pinyin: sù liào mó bāo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 膜 (mô) + 包 (bao) + 裝 (trang)Pinyinsù liào mó bāo zhuāngHán Việttố liêu mô bao trangCấu tạo塑 + 料 + 膜 + 包 + 裝 · tố + liêu + mô + bao + trang nghĩa thành phần: tố + liêu + mô + bao + trang