塑料炸彈

tố liêu tạc đạn

Hán Việt: tố liêu tạc đạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (liêu) + (tạc) + (đạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塑料炸彈 ùliào zhàdàn n. plastic bomb