塑料生產 sù liào shēng chǎn · tố liêu sanh sản Hán Việt: tố liêu sanh sản · Pinyin: sù liào shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinsù liào shēng chǎnHán Việttố liêu sanh sảnCấu tạo塑 + 料 + 生 + 產 · tố + liêu + sanh + sản nghĩa thành phần: tố + liêu + sanh + sản