塑料設備 sù liào shè bèi · tố liêu thiết bị Hán Việt: tố liêu thiết bị · Pinyin: sù liào shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinsù liào shè bèiHán Việttố liêu thiết bịCấu tạo塑 + 料 + 設 + 備 · tố + liêu + thiết + bị nghĩa thành phần: tố + liêu + thiết + bị