塑料電池 tố liêu điện trì Hán Việt: tố liêu điện trì Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 料 (liêu) + 電 (điện) + 池 (trì)Hán Việttố liêu điện trìCấu tạo塑 + 料 + 電 + 池 · tố + liêu + điện + trì nghĩa thành phần: tố + liêu + điện + trì Nghĩa EngCihui 塑料電池 ùliào diànchí n. plastic battery