塑造性格

tố tạo tính cách

Hán Việt: tố tạo tính cách

Tổng quan

Cấu tạo: 塑 (tố) + 造 (tạo) + 性 (tính) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo dựng tính cách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shape one's character

Eng

  • Cihui shape one's character

Từ liên quan

Gần nghĩa

性格不合 · 塑造术 · 塑造的 · 性格内向的 · 塑造艺术 · 性格分析 · 性格刚强 · 性格刻划