塒乩寫字板 thì kê tả tự bản Hán Việt: thì kê tả tự bản Tổng quan Cấu tạo: 塒 (thì) + 乩 (kê) + 寫 (tả) + 字 (tự) + 板 (bản)Hán Việtthì kê tả tự bảnCấu tạo塒 + 乩 + 寫 + 字 + 板 · thì + kê + tả + tự + bản nghĩa thành phần: thì + kê + tả + tự + bản Nghĩa EngCihui planchette