塔什干州 tǎ shí gān zhōu · tháp thập kiền châu Hán Việt: tháp thập kiền châu · Pinyin: tǎ shí gān zhōu Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 什 (thập) + 干 (kiền) + 州 (châu)Pinyintǎ shí gān zhōuHán Việttháp thập kiền châuCấu tạo塔 + 什 + 干 + 州 · tháp + thập + kiền + châu nghĩa thành phần: tháp + thập + kiền + châu