塔势孤迥

tháp thế cô huýnh

Hán Việt: tháp thế cô huýnh

Tổng quan

Thế tháp đứng một mình cao lên chót vót.☸

Cấu tạo: (tháp) + (thế) + (cô) + (huýnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thế tháp đứng một mình cao lên chót vót.☸