塔吉克語

tǎ jí kè yǔ tháp cát khắc ngữ

Hán Việt: tháp cát khắc ngữ · Pinyin: tǎ jí kè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (cát) + (khắc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tajik