塔尔卡

tǎ ěr kǎtháp nhĩ tạp

Hán Việt: tháp nhĩ tạp · Pinyin: tǎ ěr kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Talca

Đức

  • Handedict Talca (Stadt in Chile)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔尔寺 · 塔尔图 · 塔尔羊 · 塔尔语 · 塔尔吉夫 · 塔尔图斯 · 塔尔塔罗斯 · 塔尔迪克族