塔拉鑄幣 tháp lạp chú tệ Hán Việt: tháp lạp chú tệ Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 拉 (lạp) + 鑄 (chú) + 幣 (tệ)Hán Việttháp lạp chú tệCấu tạo塔 + 拉 + 鑄 + 幣 · tháp + lạp + chú + tệ nghĩa thành phần: tháp + lạp + chú + tệ Nghĩa EngCihui tala