塔木德經

tǎ mù dé jīng tháp mộc đức kinh

Hán Việt: tháp mộc đức kinh · Pinyin: tǎ mù dé jīng

Tổng quan

Talmud

Cấu tạo: (tháp) + (mộc) + (đức) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Talmud

Eng

  • CC-CEDICT Talmud
  • Cihui Talmud