塔梅加河 tǎ méi jiā hé · tháp mai gia hà Hán Việt: tháp mai gia hà · Pinyin: tǎ méi jiā hé Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 梅 (mai) + 加 (gia) + 河 (hà)Pinyintǎ méi jiā héHán Việttháp mai gia hàCấu tạo塔 + 梅 + 加 + 河 · tháp + mai + gia + hà nghĩa thành phần: tháp + mai + gia + hà