塔沃斯塔王后
tháp ốc tư tháp vương hậu
Hán Việt: tháp ốc tư tháp vương hậu · Pinyin: tǎ wò sī tǎ wáng hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 沃 (ốc) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 王 (vương) + 后 (hậu)
Hán Việt: tháp ốc tư tháp vương hậu · Pinyin: tǎ wò sī tǎ wáng hòu
Cấu tạo: 塔 (tháp) + 沃 (ốc) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 王 (vương) + 后 (hậu)