塔特拉山 tǎ tè lā shān·tháp đặc lạp san Hán Việt: tháp đặc lạp san · Pinyin: tǎ tè lā shān Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 山 (san)Pinyintǎ tè lā shānHán Việttháp đặc lạp sanCấu tạo塔 + 特 + 拉 + 山 · tháp + đặc + lạp + san nghĩa thành phần: tháp + đặc + lạp + san Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TatraĐứcHandedict Tatra (Gebirge in der Slowakei und Polen) Từ liên quan Gần nghĩa拉山头 · 塔特拉山脉