塔瓦斯科

tǎ wǎ sī kē tháp ngõa tư khoa

Hán Việt: tháp ngõa tư khoa · Pinyin: tǎ wǎ sī kē

Tổng quan

Tabasco (bang miền nam Mexico)

Cấu tạo: (tháp) + (ngõa) + (tư) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tabasco (bang miền nam Mexico)

Eng

  • CC-CEDICT Tabasco (south Mexican state)
  • Cihui Tabasco (south Mexican state)