塔瓦斯科

tǎ wǎ sī kētháp ngõa tư khoa

Hán Việt: tháp ngõa tư khoa · Pinyin: tǎ wǎ sī kē

Tổng quan

Tabasco (bang miền nam Mexico)

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 瓦 (ngõa) + 斯 (tư) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tabasco
  • Tần suất từ Tabasco (bang miền nam Mexico)

Eng

  • Cihui Tabasco (south Mexican state)
  • Tần suất từ Tabasco (south Mexican state)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯科普里 · 斯科费尔峰 · 斯科亚广场 · 斯科蒂皮蓬 · 斯科沃罗季诺