塔米姆省

tǎ mǐ mǔ shěng tháp mễ mỗ tỉnh

Hán Việt: tháp mễ mỗ tỉnh · Pinyin: tǎ mǐ mǔ shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (mễ) + (mỗ) + (tỉnh)