塔納託斯 tháp nạp thác tư Hán Việt: tháp nạp thác tư Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 納 (nạp) + 託 (thác) + 斯 (tư)Hán Việttháp nạp thác tưCấu tạo塔 + 納 + 託 + 斯 · tháp + nạp + thác + tư nghĩa thành phần: tháp + nạp + thác + tư Nghĩa EngCihui Thanatos