塔納託斯 tǎ nà tuō sī · tháp nạp thác tư Hán Việt: tháp nạp thác tư · Pinyin: tǎ nà tuō sī Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 納 (nạp) + 託 (thác) + 斯 (tư)Pinyintǎ nà tuō sīHán Việttháp nạp thác tưCấu tạo塔 + 納 + 託 + 斯 · tháp + nạp + thác + tư nghĩa thành phần: tháp + nạp + thác + tư