塔非亞酒 tháp phi á tửu Hán Việt: tháp phi á tửu Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 非 (phi) + 亞 (á) + 酒 (tửu)Hán Việttháp phi á tửuCấu tạo塔 + 非 + 亞 + 酒 · tháp + phi + á + tửu nghĩa thành phần: tháp + phi + á + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種西印度群島產製的廉價甜酒,用糖漿蒸餾製成。EngCihui tafia