塗上一層

đồ thượng nhất tằng

Hán Việt: đồ thượng nhất tằng

Tổng quan

đờ đẫn, thẩn thờ

Cấu tạo: (đồ) + (thượng) + (nhất) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đờ đẫn, thẩn thờ