塗以焦油

đồ dĩ tiêu du

Hán Việt: đồ dĩ tiêu du

Tổng quan

thuỷ thủ ((cũng) jakc tar), nhựa đường, hắc ín, bôi hắc ín; rải nhựa, (nghĩa bóng) làm nhục, có những khuyết điểm như nhau

Cấu tạo: (đồ) + (dĩ) + (tiêu) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ thủ ((cũng) jakc tar), nhựa đường, hắc ín, bôi hắc ín; rải nhựa, (nghĩa bóng) làm nhục, có những khuyết điểm như nhau