塗凝膠物的 đồ ngưng giao vật đích Hán Việt: đồ ngưng giao vật đích Tổng quan đông lại; giống như thạch Cấu tạo: 塗 (đồ) + 凝 (ngưng) + 膠 (giao) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việtđồ ngưng giao vật đíchCấu tạo塗 + 凝 + 膠 + 物 + 的 · đồ + ngưng + giao + vật + đích nghĩa thành phần: đồ + ngưng + giao + vật + đích Nghĩa ViệtCihui đông lại; giống như thạch