塗東抹西

tú dōng mǒ xī đồ đông mạt tây

Hán Việt: đồ đông mạt tây · Pinyin: tú dōng mǒ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (đông) + (mạt) + 西 (tây)