塗歌巷舞 tú gē xiàng wǔ · đồ ca hạng vũ Hán Việt: đồ ca hạng vũ · Pinyin: tú gē xiàng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 歌 (ca) + 巷 (hạng) + 舞 (vũ)Pinyintú gē xiàng wǔHán Việtđồ ca hạng vũCấu tạo塗 + 歌 + 巷 + 舞 · đồ + ca + hạng + vũ nghĩa thành phần: đồ + ca + hạng + vũ