塗蠟書板 đồ lạp thư bản Hán Việt: đồ lạp thư bản Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 蠟 (lạp) + 書 (thư) + 板 (bản)Hán Việtđồ lạp thư bảnCấu tạo塗 + 蠟 + 書 + 板 · đồ + lạp + thư + bản nghĩa thành phần: đồ + lạp + thư + bản Nghĩa EngCihui 塗蠟書板 úlà shūbǎn n. wax tablet M:²kuài