塗覆性能 đồ phúc tính năng Hán Việt: đồ phúc tính năng Tổng quan xem paint Cấu tạo: 塗 (đồ) + 覆 (phúc) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việtđồ phúc tính năngCấu tạo塗 + 覆 + 性 + 能 · đồ + phúc + tính + năng nghĩa thành phần: đồ + phúc + tính + năng Nghĩa ViệtCihui xem paint